Bàn về “mượn, cho mượn” trong Nghị định 255/2026/NĐ-CP

Tác giả Lê Huy Thành
Founder and CEO
TikTok

 

BẢN TIN THUẾ | TAX ALERT — SỐ 10/2026

Nghị định 255/2026/NĐ-CP bổ sung “mượn, cho mượn” vào quan hệ liên kết: doanh nghiệp mượn nhà, xe của giám đốc cần làm gì

Hai từ được thêm vào điểm l khoản 2 Điều 5, áp dụng ngay từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026. Điều luật chưa định danh loại tài sản được mượn và chưa quy định cách đo giá trị — nhưng hệ quả tiềm tàng, trần chi phí lãi vay 30% EBITDA, thì rất cụ thể.

Ngày 06/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 255/2026/NĐ-CP quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, hiệu lực từ 01/7/2026 và áp dụng cho kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026, thay thế Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP.

Trong số các nội dung sửa đổi, có một thay đổi ngắn nhưng được giới hành nghề quan tâm: điểm l khoản 2 Điều 5 bổ sung hai hành vi “mượn, cho mượn” bên cạnh “vay, cho vay” đã có từ Nghị định 132/2020. Câu hỏi được đặt ra nhiều nhất: doanh nghiệp đang sử dụng ô tô, nhà ở, mặt bằng đứng tên giám đốc mà không trả tiền — chỉ lập một biên bản mượn tài sản — có trở thành doanh nghiệp có giao dịch liên kết hay không?

Bản tin này trình bày đúng phạm vi điều luật quy định, phân định rõ nội dung đã chắc chắn và nội dung còn phải chờ hướng dẫn, để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị mà không suy diễn quá xa theo cả hai chiều.

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH

  • Điểm l khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026 bổ sung “mượn, cho mượn” bên cạnh “vay, cho vay” — ngưỡng ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu, phát sinh với cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp hoặc người thân của cá nhân đó.
  • Điều luật không định danh loại tài sản được mượn. Việc mượn tài sản phi tiền tệ như nhà, ô tô có thuộc phạm vi hay không hiện là vấn đề diễn giải — có cơ sở pháp lý ủng hộ, nhưng chưa được văn bản khẳng định trực tiếp.
  • Nghị định cũng chưa quy định cách đo giá trị khoản mượn để so với ngưỡng 10%; Phụ lục I hiện không có dòng kê khai riêng cho giao dịch mượn tài sản.
  • Nếu thuộc diện có giao dịch liên kết, hệ quả nặng nhất không nằm ở tài sản mượn mà ở trần chi phí lãi vay 30% EBITDA áp cho toàn bộ chi phí lãi vay, kể cả vay ngân hàng độc lập.
  • Doanh nghiệp không được miễn kê khai theo khoản 1 Điều 20, vì bên liên kết ở đây là cá nhân — không phải đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Hợp đồng mượn ký từ các năm trước nhưng vẫn còn hiệu lực trong năm 2026 đều nằm trong phạm vi xem xét.

Tóm lược nội dung

Nội dung Quy định mới Căn cứ
Hiệu lực & văn bản thay thế Hiệu lực 01/7/2026, áp dụng kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026; thay thế Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP Điều 23 NĐ 255/2026
Bổ sung “mượn, cho mượn” Vay, cho vay, mượn, cho mượn ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu tại thời điểm phát sinh giao dịch với cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp hoặc cá nhân thuộc quan hệ gia đình theo điểm g Điểm l khoản 2 Điều 5 NĐ 255/2026
Loại tài sản được mượn Điều luật không quy định — chờ hướng dẫn
Cách đo ngưỡng 10% Điều luật không quy định đối với khoản mượn tài sản — chờ hướng dẫn
Trần chi phí lãi vay Chi phí lãi vay thuần được trừ không vượt 30% EBITDA; phần vượt được chuyển tiếp tối đa 05 năm Khoản 3 Điều 16 NĐ 255/2026
Nghĩa vụ kê khai Kê khai Phụ lục I kèm tờ khai quyết toán; miễn lập Hồ sơ xác định giá nếu doanh thu < 50 tỷ và tổng giá trị giao dịch liên kết < 30 tỷ — nhưng vẫn bị khống chế lãi vay Điều 20 NĐ 255/2026

Điều luật nói gì — và chưa nói gì

Trong toàn văn Nghị định 255/2026/NĐ-CP, từ “mượn” chỉ xuất hiện tại hai vị trí. Đây là toàn bộ cơ sở pháp lý hiện có:

Vị trí 1 — Khoản 1 Điều 4 (giải thích từ ngữ)

“Giao dịch liên kết là các giao dịch mua, bán, trao đổi, thuê, cho thuê, mượn, cho mượn, chuyển giao, chuyển nhượng hàng hóa, cung cấp dịch vụ; vay, cho vay, dịch vụ tài chính…; mua, bán, trao đổi, thuê, cho thuê, mượn, cho mượn, chuyển giao, chuyển nhượng tài sản hữu hình, tài sản vô hìnhgiữa các bên có quan hệ liên kết.”

Điều khoản này xác định loại giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh, với điều kiện tiên quyết là các bên đã có quan hệ liên kết. Đây không phải căn cứ làm phát sinh quan hệ liên kết.

Vị trí 2 — Điểm l khoản 2 Điều 5 (căn cứ xác lập quan hệ liên kết)

“Doanh nghiệp có phát sinh các giao dịch nhượng, nhận chuyển nhượng vốn góp ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế; vay, cho vay, mượn, cho mượn ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu tại thời điểm phát sinh giao dịch trong kỳ tính thuế với cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp hoặc với cá nhân thuộc một trong các mối quan hệ theo quy định tại điểm g khoản này.”

Câu này không nêu loại tài sản được mượn. Cấu trúc “mượn… ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu” là một thước đo giá trị, không kèm cơ chế quy đổi đối với tài sản.

Nói cách khác: Nghị định không có đoạn nào quy định trực tiếp rằng mượn nhà, mượn xe làm phát sinh quan hệ liên kết, cũng không có đoạn nào loại trừ. Phần dưới đây phân tích các lập luận của cả hai chiều.

Phân tích chi tiết

1. So với Nghị định 132/2020: điều gì đã thay đổi

Điểm l tương ứng tại Nghị định 132/2020 chỉ có “vay, cho vay”. Việc bổ sung “mượn, cho mượn” cho thấy nhà làm luật chủ động mở rộng phạm vi nhận diện quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp và cá nhân điều hành — chứ không đơn thuần diễn đạt lại quy định cũ.

Ảnh hưởng: Doanh nghiệp không thể tiếp tục dựa vào lập luận từng phổ biến trước đây, rằng giao dịch mượn không phát sinh giá thanh toán nên “không có giá giao dịch để xác định” và nằm ngoài phạm vi quản lý giá giao dịch liên kết.

Căn cứ: điểm l khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP; đối chiếu điểm l khoản 2 Điều 5 Nghị định 132/2020/NĐ-CP.

2. Mượn nhà, mượn xe có thuộc phạm vi điểm l không — hai chiều lập luận

Chiều ủng hộ (có cơ sở mạnh hơn): Bộ luật Dân sự 2015 phân biệt rõ hai loại hợp đồng. Hợp đồng vay tài sản (Điều 463) — bên vay trở thành chủ sở hữu tài sản vay và hoàn trả vật cùng loại, phù hợp với tiền và vật tiêu hao. Hợp đồng mượn tài sản (Điều 494, Điều 495) — bên mượn sử dụng tài sản không phải trả tiền và phải trả lại đúng tài sản đã mượn; đối tượng của hợp đồng mượn là vật không tiêu hao. Nhà và ô tô chỉ có thể là đối tượng của hợp đồng mượn theo đúng nghĩa pháp lý; còn giao dịch mà doanh nghiệp thường gọi là “mượn tiền giám đốc” về bản chất là hợp đồng vay. Nếu “mượn, cho mượn” tại điểm l chỉ nhắm tới tiền, quy định này sẽ trùng lặp hoàn toàn với “vay, cho vay” vốn đã tồn tại — điều mà kỹ thuật lập pháp không hướng tới. Cách hiểu hợp lý nhất là điểm l nhắm tới việc mượn tài sản phi tiền tệ.

Chiều ngược lại: điều luật gắn hành vi mượn với thước đo “ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu” — cấu trúc vốn được thiết kế cho số dư một khoản tiền, và nghị định không quy định cách qui đổi giá trị đối với tài sản. Ngoài ra, Phụ lục I không có dòng kê khai riêng cho giao dịch mượn tài sản: Mục phân loại giá trị giao dịch liên kết chỉ gồm Hàng hóa (hình thành và không hình thành tài sản cố định) và Dịch vụ (nghiên cứu phát triển; quảng cáo, tiếp thị; quản lý kinh doanh, tư vấn, đào tạo; hoạt động tài chính gồm phí bản quyền và lãi vay; dịch vụ khác).

Ảnh hưởng: Đây là nội dung chờ hướng dẫn. Doanh nghiệp nên xác định trạng thái rủi ro của mình ngay trong kỳ 2026 và chuẩn bị sẵn lập luận cùng hồ sơ, thay vì kết luận sớm theo một trong hai chiều.

Căn cứ: điểm l khoản 2 Điều 5, khoản 1 Điều 4, Phụ lục I Nghị định 255/2026/NĐ-CP; Điều 463, Điều 494, Điều 495 Bộ luật Dân sự 2015.

NHẬN ĐỊNH CỦA LT GROUP: Lập luận dựa trên Bộ luật Dân sự có sức thuyết phục cao, nhưng đây vẫn là diễn giải chứ chưa phải quy định minh thị. Trong giai đoạn chưa có hướng dẫn, doanh nghiệp nên giả định tình huống bất lợi để lượng hóa rủi ro — đặc biệt là tác động của trần chi phí lãi vay — đồng thời giữ nguyên quyền lập luận theo hướng có lợi khi làm việc với cơ quan thuế. Hai việc này không mâu thuẫn và nên làm song song.

3. Ai là “cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp”

Điều luật không giới hạn ở chức danh giám đốc: tổng giám đốc, giám đốc, người đại diện theo pháp luật, thành viên Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng thành viên, và các cá nhân thực tế nắm quyền quyết định chính sách tài chính hoặc hoạt động kinh doanh đều thuộc nhóm này. Điểm l còn dẫn chiếu sang quan hệ gia đình tại điểm g khoản 2 Điều 5: vợ chồng; cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, cha dượng, mẹ kế, cha mẹ vợ, cha mẹ chồng; con đẻ, con nuôi, con riêng của vợ hoặc chồng, con dâu, con rể; anh chị em ruột và các quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, anh rể, em rể, chị dâu, em dâu; ông bà nội ngoại, cháu nội ngoại; cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột.

Ảnh hưởng: Trường hợp thường bị bỏ sót khi tự rà soát là tài sản đứng tên vợ, chồng hoặc con của giám đốc — người ký hợp đồng không giữ chức danh nào trong công ty nhưng vẫn thuộc phạm vi dẫn chiếu của điểm l.

Căn cứ: điểm g, điểm l khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.

4. Ngưỡng 10% — chưa có cách đo đối với tài sản

Với khoản vay tiền, phép đo rõ ràng: so số dư nợ gốc với vốn góp của chủ sở hữu. Với tài sản mượn, nghị định chưa hướng dẫn. Hai cách hiểu đang tồn tại:

  • Theo giá trị tài sản mượn — nguyên giá hoặc giá trị hợp lý ghi trên hợp đồng mượn, giấy đăng ký xe, hợp đồng mua bán nhà. Cách này tương đồng với phép đo áp dụng cho khoản vay.
  • Theo giá trị giao dịch phát sinh trong kỳ — mức giá thuê thị trường tương đương, với lập luận bản chất kinh tế của mượn là thuê không thu tiền. Cấu trúc Phụ lục I ủng hộ cách này: nếu phải kê khai, khoản mượn chỉ có thể xếp vào nhóm “Dịch vụ khác” theo giá trị giao dịch, không phải theo nguyên giá tài sản.

Chênh lệch giữa hai cách rất lớn. Một ô tô trị giá 2 tỷ đồng tại doanh nghiệp có vốn điều lệ 10 tỷ đồng: theo cách thứ nhất là 20% — vượt ngưỡng; theo cách thứ hai khoảng 200 triệu đồng mỗi năm, tương đương 2% — dưới ngưỡng. Lưu ý thêm, “vốn góp của chủ sở hữu” được hiểu là phần vốn đầu tư của chủ sở hữu đã thực góp, không phải tổng vốn chủ sở hữu bao gồm lợi nhuận giữ lại.

Ảnh hưởng: Kết luận về việc có hay không vượt ngưỡng phụ thuộc trực tiếp vào cách đo được lựa chọn. Doanh nghiệp cần tính theo cả hai cách và lưu hồ sơ căn cứ, để sẵn sàng cho mọi hướng hướng dẫn về sau.

Căn cứ: điểm l khoản 2 Điều 5, Phụ lục I Nghị định 255/2026/NĐ-CP. Nội dung này chưa có hướng dẫn chi tiết — cần xét đoán chuyên môn.

5. Hệ quả lớn nhất nếu thuộc diện liên kết: trần chi phí lãi vay 30% EBITDA

Khi đã thuộc diện có giao dịch liên kết, tổng chi phí lãi vay sau khi trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế không vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cộng chi phí lãi vay thuần cộng chi phí khấu hao trong kỳ. Trần này áp cho toàn bộ chi phí lãi vay, bao gồm cả các khoản vay ngân hàng hoàn toàn độc lập. Phần vượt được chuyển sang các kỳ sau, liên tục không quá 05 năm.

Ảnh hưởng: Một biên bản mượn tài sản không phát sinh dòng tiền có thể dẫn tới việc loại hàng tỷ đồng chi phí lãi vay ngân hàng tại doanh nghiệp có dư nợ lớn. Đây là lý do chính khiến nội dung sửa đổi ngắn gọn này cần được xử lý nghiêm túc, dù phạm vi áp dụng còn điểm chưa rõ.

Căn cứ: khoản 3 Điều 16 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.

6. Nghĩa vụ kê khai: không thuộc diện được miễn

Khoản 1 Điều 20 miễn kê khai và miễn lập Hồ sơ xác định giá cho trường hợp doanh nghiệp chỉ phát sinh giao dịch với các bên liên kết là đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, áp dụng cùng mức thuế suất và không bên nào được hưởng ưu đãi. Cá nhân giám đốc không phải đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, nên cơ chế miễn này không áp dụng được.

Doanh nghiệp chỉ được miễn lập Hồ sơ xác định giá nếu tổng doanh thu kỳ tính thuế dưới 50 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả giao dịch liên kết phát sinh trong kỳ dưới 30 tỷ đồng. Tuy nhiên khoản 3 Điều 20 khẳng định rõ: thuộc diện miễn kê khai, miễn lập hồ sơ vẫn phải áp dụng trần chi phí lãi vay theo khoản 3 Điều 16.

Ảnh hưởng: Không tồn tại phương án “doanh nghiệp nhỏ nên không cần quan tâm”. Ngưỡng miễn trừ chỉ giảm khối lượng hồ sơ, không giảm nghĩa vụ thuế.

Căn cứ: khoản 1, khoản 2, khoản 3 Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.

7. Giao dịch không có giá vẫn chịu nguyên tắc giao dịch độc lập

Nghị định xác lập nguyên tắc bản chất quyết định hình thức: trường hợp người nộp thuế phát sinh giao dịch liên kết nhưng không có thỏa thuận bằng văn bản, hoặc thỏa thuận không phù hợp nguyên tắc giao dịch độc lập, hoặc thực tế thực hiện không phù hợp nguyên tắc giao dịch độc lập, giao dịch phải được xác định lại theo đúng bản chất kinh doanh giữa các bên độc lập. Một thỏa thuận cho sử dụng tài sản không thu tiền, trong khi các bên độc lập luôn tính giá thuê, thuộc đúng phạm vi quy định này — nếu quan hệ liên kết được xác lập.

Cần lưu ý thêm nguyên tắc tại khoản 1 Điều 3: người nộp thuế phải loại trừ các yếu tố làm giảm nghĩa vụ thuế do quan hệ liên kết chi phối. Việc điều chỉnh theo nguyên tắc giao dịch độc lập chỉ vận hành theo chiều tăng nghĩa vụ thuế; doanh nghiệp đi mượn không thể ghi nhận một khoản chi phí thuê giả định để tăng chi phí được trừ.

Ảnh hưởng: Độc lập với vấn đề giao dịch liên kết, tài sản mượn không thuộc quyền sở hữu nên không được trích khấu hao; các chi phí vận hành đi kèm (xăng dầu, sửa chữa, bảo dưỡng, điện nước) chỉ được trừ khi có hợp đồng mượn hợp lệ và chứng minh được phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh.

Căn cứ: khoản 1 Điều 3, khoản 1 Điều 6 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.

8. Hợp đồng cũ vẫn nằm trong phạm vi xem xét

Điều 23 quy định Nghị định có hiệu lực từ 01/7/2026 và áp dụng cho kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026. Điểm l xác định quan hệ liên kết theo giao dịch phát sinh trong kỳ tính thuế, nên một hợp đồng mượn tài sản ký từ năm 2022 hoặc 2023 nhưng vẫn đang được thực hiện trong năm 2026 vẫn thuộc phạm vi xem xét của kỳ 2026.

Ảnh hưởng: Việc rà soát không giới hạn ở hợp đồng ký mới sau 01/7/2026. Cần soát toàn bộ tài sản đang sử dụng thực tế nhưng không thuộc sở hữu doanh nghiệp, kể cả trường hợp không có văn bản.

Căn cứ: Điều 23, điểm l khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.

Đã chắc chắn và còn chờ hướng dẫn

Nội dung Trạng thái Căn cứ
“Mượn, cho mượn” đã được bổ sung vào điểm l Chắc chắn Điểm l khoản 2 Điều 5
Mượn tiền của giám đốc đạt ngưỡng 10% là quan hệ liên kết Chắc chắn (kế thừa NĐ 132) Điểm l khoản 2 Điều 5
Hệ quả trần lãi vay 30% khi đã là bên liên kết Chắc chắn Khoản 3 Điều 16
Mượn tài sản phi tiền tệ (nhà, xe) có thuộc điểm l Chờ hướng dẫn — có cơ sở diễn giải theo hướng thuộc phạm vi Chưa có quy định trực tiếp
Cách xác định giá trị khoản mượn để so ngưỡng 10% Chờ hướng dẫn — hai cách hiểu cho kết quả trái ngược Chưa có quy định
Chỉ tiêu kê khai giao dịch mượn trên Phụ lục I Chờ hướng dẫn — chưa có dòng riêng Phụ lục I

BA RỦI RO CẦN QUẢN TRỊ NGAY

  • Không nhận diện được thay đổi: doanh nghiệp tiếp tục làm theo Nghị định 132/2020, không đưa giao dịch mượn tài sản vào diện rà soát — dẫn tới bị động hoàn toàn khi cơ quan thuế đặt vấn đề đối với kỳ 2026.
  • Bị loại chi phí lãi vay ngân hàng: tại doanh nghiệp có dư nợ lớn nhưng lợi nhuận mỏng, phần lãi vay vượt 30% EBITDA bị loại có thể lớn gấp nhiều lần giá trị tài sản mượn.
  • Bỏ sót tài sản của người thân giám đốc: nhà, xe đứng tên vợ, chồng, con, anh chị em ruột của người điều hành vẫn thuộc phạm vi điểm l thông qua dẫn chiếu điểm g — đây là nhóm bị bỏ sót nhiều nhất khi tự rà soát.

Khuyến nghị hành động

  1. Lập danh mục tài sản đang sử dụng nhưng không thuộc sở hữu doanh nghiệp: ô tô, nhà ở, mặt bằng, kho xưởng, máy móc, thương hiệu — ghi rõ chủ sở hữu, quan hệ với doanh nghiệp, hình thức sử dụng và thời gian phát sinh trong kỳ 2026.
  2. Đối chiếu chủ sở hữu tài sản với danh sách người điều hành và người thân theo điểm g: mở rộng tới vợ, chồng, con, cha mẹ, anh chị em ruột của người điều hành, không chỉ dừng ở người giữ chức danh.
  3. Tính ngưỡng 10% theo cả hai cách — theo giá trị tài sản và theo giá thuê thị trường tương đương — để biết doanh nghiệp thuộc nhóm nào: chắc chắn ngoài phạm vi, chắc chắn trong phạm vi, hay phụ thuộc cách diễn giải.
  4. Chạy thử tác động trần lãi vay 30% EBITDA cho kỳ 2026 theo giả định bất lợi, trước khi khóa sổ. Việc lượng hóa sớm cho phép chủ động phương án tài chính thay vì phát hiện tại thời điểm quyết toán.
  5. Chuẩn hóa hồ sơ tài sản mượn: hợp đồng mượn, biên bản bàn giao, nhật trình sử dụng, chứng từ chi phí vận hành — vừa phục vụ điều kiện chi phí được trừ, vừa là căn cứ giải trình khi cần.
  6. Gửi văn bản hỏi cơ quan thuế quản lý trực tiếp về hai nội dung: giao dịch mượn tài sản phi tiền tệ với cá nhân điều hành có thuộc điểm l hay không, và cách xác định giá trị khoản mượn để so với ngưỡng 10%. Thủ tục đơn giản, doanh nghiệp ở mọi quy mô đều nên thực hiện — một văn bản trả lời chính thức là căn cứ phòng vệ tốt nhất khi thanh tra.
  7. Theo dõi thông tư hướng dẫn và công văn triển khai Nghị định 255/2026 để cập nhật kịp thời trước kỳ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026.

HỖ TRỢ CỦA LT GROUP

LT Group hỗ trợ doanh nghiệp rà soát nhận diện các bên liên kết theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP, lượng hóa tác động của trần chi phí lãi vay 30% EBITDA, lập Phụ lục I và Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, soạn văn bản trao đổi với cơ quan thuế và đào tạo nội bộ cho đội ngũ kế toán.

Lê Huy Thành — Founder, CEO
ĐT: 0976.960.808 | Email: thanh.lh@ltgroup.com.vn | Website: ltgroup.com.vn

Bản tin này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung, không cấu thành ý kiến tư vấn cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Một số nội dung được nêu trong bản tin hiện chưa có hướng dẫn chi tiết và có thể thay đổi khi cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản hướng dẫn. Quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ LT Group để được tư vấn phù hợp với tình huống thực tế của mình.